cuộc tranh chấp
danh từ
1.ふんそう 「紛争」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc tranh chấp

1. Tranh chấp biên giới triên miên giữa ~
〜間の絶え間ない国境紛争
2. Giải quyết sự tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
紛争を平和的手段によって解決する

Kanji liên quan

TRANHソウ
PHÂNフン