cước vận chuyển
danh từ
1.うんちん 「運賃」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cước vận chuyển

1. giá gồm cước vận chuyển và hoa hồng (CFC)
運賃・手数料込み値段
2. cước vận chuyển tàu chợ
チャーター運賃
3. cước (vận chuyển) tắc xi đến
〜までのタクシー運賃
4. cước vận chuyển hai chiều đến
〜までの往復運賃
5. giá gồm cước vận chuyển, phí bảo hiểm, hoa hồng và lãi suất (CIF&I)
運賃・保険料・手数料および利息込み値段
Xem thêm

Kanji liên quan

NHẪMチン
VẬNウン