cước vì lạnh
câu, diễn đạt
1.とうしょう 「凍傷」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cước vì lạnh

1. da tấy đỏ/nẻ toác vì rét
凍傷性皮膚炎
2. rét cắt da cắt thịt/ bị cước
凍傷になっている

Kanji liên quan

ĐÔNGトウ
THƯƠNGショウ