cuối
1.おわり 「終わり」​​
2.すえ 「末」 [MẠT]​​
3.つきあたり 「突き当たり」​​
4.まつ 「末」 [MẠT]​​
danh từ
5.うら 「末」 [MẠT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuối

1. khoảng cuối tháng 5
5月の末ごろ
2. cuối tháng
月末

Kanji liên quan

ĐƯƠNGトウ
MẠTマツ、バツ
ĐỘTトツ、カ
CHUNGシュウ