cưỡi
động từ
1.またがる 「跨がる」​​
2.のる 「乗る」​​
danh từ
3.ライド​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cưỡi

1. cưỡi ngựa
馬に 〜

Kanji liên quan

THỪAジョウ、ショウ