cười cợt
động từ
1.あざわらう 「あざ笑う」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cười cợt

1. cười cợt sự thiếu hiểu biết của ai đó...
(人)の無知をあざ笑う
2. cười cợt sự vụng về của ai đấy
(人)の愚かさをあざ笑う
3. không nên cười cượt anh ta
彼をあざ笑うべきではない

Kanji liên quan

TIẾUショウ