cưới gả
1.けっこんせいかつ 「結婚製活」​​
2.よめにやる 「嫁にやる」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHẾセイ
HOẠTカツ
KẾTケツ、ケチ
HÔNコン
GIÁ