cười ha hả
động từ
1.おおわらい 「大笑い」​​
2.げらげらわらう 「げらげら笑う」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cười ha hả

1. đột nhiên phá lên cười
突然の大笑い
2. cười hô hố (cười ha hả)
ゲラゲラ笑う
3. cười hô hố (ha hả) trước câu nói đùa
冗談をゲラゲラ笑う
4. nghĩ về điều gì đó mà phá lên cười
〜のことを考えて大笑いする
5. động tác bắt chước điệu cười ha hả
大笑いをまねた動作
Xem thêm

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ
TIẾUショウ