cười mỉm
động từ
1.ニコニコする​​
2.にっこりする​​
3.にっこりわらう 「にっこり笑う」​​
4.ほほえむ 「微笑む」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VI
TIẾUショウ