cuối mùa
danh từ
1.くれ 「暮れ」​​
2.きせつすえ 「季節末」​​
3.シーズンはずれ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuối mùa

1. cuối mùa thu
暮れの秋

Kanji liên quan

TIẾT
MẠTマツ、バツ
MỘ
TIẾTセツ、セチ