cười rúc rích
động từ
1.くすくすわらう 「くすくす笑う」 [TIẾU]​​
câu, diễn đạt
2.くすくすわらう 「くすくす笑う」 [TIẾU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cười rúc rích

1. vừa cười rúc rích vừa nói
くすくす笑いながら言う
2. vừa cười rúc rích vừa ngả vào vai của ai
くすくす笑いながら(人)の肩に崩れかかる
3. cười khúc khích (cười rúc rích)
くすくす笑って

Kanji liên quan

TIẾUショウ