cuối thời kỳ
danh từ
1.きまつ 「期末」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuối thời kỳ

1. Vào cuối thời kỳ thời đại Yayoi
弥生時代中期末に

Kanji liên quan

MẠTマツ、バツ
KỲキ、ゴ