cuối tuần
danh từ
1.ウィークエンド​​
2.ウイークエンド​​
3.しゅうまつ 「週末」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuối tuần

1. nghỉ hè cuối tuần
サマー・ウィークエンド
2. tạp chí " làm vườn cuối tuần"
ウィークエンド・ガーデニング

Kanji liên quan

CHUシュウ
MẠTマツ、バツ