cuộn dây
danh từ
1.コイル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộn dây

1. Cuộn dây ăng ten
アンテナ・コイル
2. Cuộn dây stato
ステータ・コイル
3. Cuộn dây nhiệt
ヒート・コイル
4. Cuộn dây điện thoại
テレフォン・コイル