cuộn tròn nhét vào
câu, diễn đạt
1.まるめこむ 「丸め込む」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộn tròn nhét vào

1. Anh ta cuộn tròn tờ báo và nhét vào cặp.
彼は新聞を〜んでカバンに入れた。

Kanji liên quan

HOÀNガン
NHẬP