cường độ ion
danh từ
1.イオンきょうど 「イオン強度」​​
câu, diễn đạt
2.イオンきょうど 「イオン強度」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cường độ ion

1. Dung dịch có cường độ ion thấp
低イオン強度溶液

Kanji liên quan

ĐỘド、ト、タク
CƯỜNGキョウ、ゴウ