cuống phổi
danh từ
1.きかんし 「気管支」 [KHÍ QUẢN CHI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuống phổi

1. cuống phổi phân khúc
区気管支
2. cuống phổi cỡ vừa
中程度の太さの気管支
3. cuống phổi chính
主気管支
4. cuống phổi lớn
大気管支

Kanji liên quan

KHÍキ、ケ
CHI
QUẢNカン