cường thịnh
tính từ
1.りゅうせい 「隆盛」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cường thịnh

1. Vương triều cường thịnh
隆盛な王朝

Kanji liên quan

THỊNHセイ、ジョウ
LONGリュウ