cướp phá
động từ
1.ごうだつ 「強奪する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cướp phá

1. cướp khỏi ~
〜から強奪する
2. lục tìm và cướp
探って強奪すること
3. bắt người khác đứng yên và cướp bóc (trấn lột)
人を静止させて強奪する

Kanji liên quan

CƯỜNGキョウ、ゴウ
ĐOẠTダツ