cúp
danh từ
1.カップ​​
động từ
2.きる 「切る」​​
3.コップ​​
4.さげる 「下げる」​​
5.トロフィー​​
6.ひくくする 「低くする」​​
7.コッブ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cúp

1. cúp bóng đá thế giới
ワールドカップ

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
THIẾTセツ、サイ
ĐÊテイ