cựu
danh từ
1.きゅう 「旧」​​
2.もと 「元」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cựu

1. thị trưởng cũ
旧市長

Kanji liên quan

CỰUキュウ
NGUYÊNゲン、ガン