cứu mạng
danh từ
1.「生命救助」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cứu mạng

1. Hiến máu để hợp tác cứu mạng bệnh nhân
生命救助に協力するために献血する

Kanji liên quan

TRỢジョ
MỆNHメイ、ミョウ
CỨUキュウ
SINHセイ、ショウ