da bọc ngoài
danh từ
1.がいひ 「外皮」 [NGOẠi BÌ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ da bọc ngoài

1. tháo bỏ lớp da bọc ngoài
〜の外皮をはぐ

Kanji liên quan

NGOẠIガイ、ゲ