da đầu
danh từ
1.てっぺん 「天辺」​​
2.とうひ 「頭皮」 [ĐẦU BÌ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BIÊNヘン
THIÊNテン
ĐẦUトウ、ズ、ト