da gà
danh từ
1.とりはだ 「鳥肌」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ da gà

1. Tôi nổi da gà khi xem bộ phim kinh dị đó.
そのホラー映画を見て、私は鳥肌がたった

Kanji liên quan

ĐIỂUチョウ