da thịt (cơ thể) của con người
câu, diễn đạt
1.にんげんのにく 「人間の肉」 [NHÂN GIAN NHỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHỤCニク
NHÂNジン、ニン
GIANカン、ケン