da tổng hợp
danh từ
1.ごうせいひかく 「合成皮革」 [HỢP THÀNH BÌ CÁCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÀNHセイ、ジョウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
CÁCHカク