da và xương
danh từ
1.きこつ 「肌骨」 [CƠ CỐT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ da và xương

1. làm kinh sợ đến tận xương tuỷ (da và xương)
肌骨を驚かす

Kanji liên quan

CỐTコツ