dải dây
danh từ
1.おび 「帯」​​
2.テープ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dải dây

1. dải dây kéo dài từ A đến B
AからBに伸びる帯

Kanji liên quan

ĐỚI,ĐÁIタイ