dài lâu
tính từ
1.ながい 「永い」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dài lâu

1. Quãng thời gian dài lưu lại ở bên Sydney.
シドニーを留守にしていた間の永い年月

Kanji liên quan

VĨNHエイ