dái tai
danh từ
1.みみたぶ 「耳たぶ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dái tai

1. Tôi dự định xâu lỗ tai ở dái tai
耳たぶにピアスを開けるつもりだ。
2. Cô ấy có 3 lỗ tai ở dái tai trái
彼女は左の耳たぶに三つのピアスをしていた

Kanji liên quan

NHĨ