Đài truyền hình trung ương Nhật Bản
câu, diễn đạt
1.にっぽんほうそうきょうかい 「日本放送協会」 [NHẬT BẢN PHÓNG TỐNG HIỆP HỘI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
HIỆPキョウ
NHẬTニチ、ジツ
BẢN,BỔNホン
TỐNGソウ
PHÓNGホウ、-っぱな.し