dâm đãng
tính từ
1.こうしょく 「好色」​​
2.いんぼん 「淫本」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dâm đãng

1. gã đàn ông dâm ô (dâm dục, dâm đãng)
好色な男
2. Hứng thú dâm đãng
好色な気持ち

Kanji liên quan

SẮCショク、シキ
BẢN,BỔNホン
HẢOコウ
DÂMイン