dấn
động từ
1.さらす 「晒す」​​
2.そくしんする 「促進する」​​
3.なげる 「投げる」​​
4.ぬらす 「濡らす」​​
5.ひたす 「浸す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dấn

1. dấn thân vào chỗ hiểm nguy
身を危険に晒す

Kanji liên quan

XÚCソク
TIẾN,TẤNシン
NHUジュ、ニュ
ĐẦUトウ
TẨMシン
TẨYサイ、シ