dân cư
danh từ
1.じゅうみん 「住民」​​
2.きょりゅうみん 「居留民」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

キョ、コ
LƯUリュウ、ル
DÂNミン
TRÚ,TRỤジュウ、ヂュウ、チュウ