dân dã
danh từ
1.きょうど 「郷土」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dân dã

1. nghệ thuật dân dã
郷土芸術

Kanji liên quan

THỔド、ト
HƯƠNGキョウ、ゴウ