dân di cư
danh từ
1.いみん 「移民」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dân di cư

1. Ít người biết về lịch sử của dân di cư từ Nhật Bản sang Canada.
日本からカナダへ移民した人たちの歴史はあまり知られていない。

Kanji liên quan

DI
DÂNミン