dàn nhạc giao hưởng
danh từ
1.オケ​​
2.こうきょうがくだん 「交響楽団」​​
câu, diễn đạt
3.オケ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dàn nhạc giao hưởng

1. dàn nhạc giao hưởng trường đại học Konan
甲南オケ
2. dàn nhạc giao hưởng quốc gia Trung Quốc
中国国立交響楽団
3. chỉ đạo dàn nhạc giao hưởng
交響楽団を指揮する
4. dàn nhạc giao hưởng Boston là dàn nhạc tuyệt vời nhất
ボストン交響楽団は最高の楽団だ
5. các nghệ sĩ chơi trong dàn nhạc giao hưởng
交響楽団で働くオーケストラの演奏者たち
Xem thêm

Kanji liên quan

ĐOÀNダン、トン
LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ
GIAOコウ
HƯỞNGキョウ