dân phu phen
danh từ
1.クーリー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dân phu phen

1. thuyền chuyên chở dân phu phen (culi)
クーリー輸送船
2. mũ dân culi (dân phu phen)
クーリーハット
3. áo choàng của dân culi (phu phen)
クーリー・コート