dân tộc Á Đông
câu, diễn đạt
1.とうあしょみんぞく 「東亜諸民族」 [ĐÔNG Á CHƯ DÂN TỘC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỘCゾク
CHƯショ
Áア、アシア
ĐÔNGトウ
DÂNミン