dân tộc hiếu chiến
danh từ
1.こうせんこく 「好戦国」 [HẢO CHIẾN QUỐC]​​
câu, diễn đạt
2.こうせんこく 「好戦国」 [HẢO CHIẾN QUỐC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
CHIẾNセン
HẢOコウ