dân tộc thiểu số
1.しょうすうたみそく 「少数民即」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THIẾU,THIỂUショウ
TỨCソク
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
DÂNミン