dân trí
1.こくみんのぶんかすいじゅん 「国民の文化水準」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỦYスイ
QUỐCコク
VĂNブン、モン
CHUẨNジュン
DÂNミン
HÓAカ、ケ