dâng
động từ
1.こます​​
2.けんじょうする 「献上する」​​
3.さす 「指す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dâng

1. dâng rượu
杯を指す

Kanji liên quan

CHỈ
HIẾNケン、コン
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン