dạng
danh từ
1.ヴァージョン​​
2.けいたい 「形態」 [HÌNH THÁI]​​
3.モチーフ​​
4.モティーフ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dạng

1. một dạng năng lượng tiềm năng
ポテンシャルエネルギーの一形態

Kanji liên quan

THÁIタイ
HÌNHケイ、ギョウ