dạng bánh
danh từ
1.こけい 「固形」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dạng bánh

1. Xà phòng bánh (ở dạng rắn)
固形せっけん

Kanji liên quan

HÌNHケイ、ギョウ
CỐ