dạng bùn
danh từ
1.でいじょう 「泥状」 [NÊ TRẠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dạng bùn

1. máu bùn
泥状血液

Kanji liên quan

TRẠNGジョウ
デイ、ナイ、デ、ニ