dạng hình hạt
danh từ
1.りゅうじょう 「粒状」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dạng hình hạt

1. Vật chất dạng hạt
粒状の物質
2. Ra quả hình hạt
粒状の実がなる

Kanji liên quan

TRẠNGジョウ
LẠPリュウ