dâng lên
động từ
1.うねる 「畝ねる」​​
2.さす 「射す」​​
danh từ
3.けんしん 「献身」 [HIẾN THÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dâng lên

1. nước triều dâng lên
潮が射す
2. dâng lên bố mẹ
父母に対する献身

Kanji liên quan

XẠシャ
HIẾNケン、コン
MẪUホ、ボウ、ム、モ
THÂNシン