dâng tặng
danh từ
1.けんじょう 「献上」​​
động từ
2.けんじょう 「献上する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dâng tặng

1. Vật dâng tặng (cống tiến, cung tiến)
献上品
2. Dâng tặng (cống tiến, cung tiến) cái gì tới ai đó
〜を)(人)に献上する

Kanji liên quan

HIẾNケン、コン
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン